Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa.


BIF GTQ
coinmill.com
1000 4.19
2000 8.39
5000 20.97
10,000 41.94
20,000 83.89
50,000 209.72
100,000 419.44
200,000 838.87
500,000 2097.18
1,000,000 4194.37
2,000,000 8388.74
5,000,000 20,971.84
10,000,000 41,943.68
20,000,000 83,887.35
50,000,000 209,718.38
100,000,000 419,436.77
200,000,000 838,873.54
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
GTQ BIF
coinmill.com
5.00 1192
10.00 2384
20.00 4768
50.00 11,921
100.00 23,841
200.00 47,683
500.00 119,207
1000.00 238,415
2000.00 476,830
5000.00 1,192,075
10,000.00 2,384,150
20,000.00 4,768,299
50,000.00 11,920,748
100,000.00 23,841,496
200,000.00 47,682,992
500,000.00 119,207,479
1,000,000.00 238,414,959
GTQ tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ