Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 4 chữ số có nghĩa.


BIF GTQ
coinmill.com
2000 5.08
5000 12.70
10,000 25.41
20,000 50.81
50,000 127.04
100,000 254.07
200,000 508.14
500,000 1270.35
1,000,000 2540.70
2,000,000 5081.41
5,000,000 12,703.52
10,000,000 25,407.03
20,000,000 50,814.06
50,000,000 127,035.16
100,000,000 254,070.31
200,000,000 508,140.62
500,000,000 1,270,351.55
BIF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
GTQ BIF
coinmill.com
5.00 1968
10.00 3936
20.00 7872
50.00 19,680
100.00 39,359
200.00 78,718
500.00 196,796
1000.00 393,592
2000.00 787,184
5000.00 1,967,959
10,000.00 3,935,918
20,000.00 7,871,837
50,000.00 19,679,592
100,000.00 39,359,184
200,000.00 78,718,367
500,000.00 196,795,918
1,000,000.00 393,591,837
GTQ tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ