Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BIF HBN
coinmill.com
0 170.25
0 425.63
0 851.27
0 1702.54
0 4256.35
0 8512.69
0 17,025.38
0 42,563.46
0 85,126.92
0 170,253.85
1 425,634.62
1 851,269.23
2 1,702,538.46
5 4,256,346.15
10 8,512,692.31
20 17,025,384.62
50 42,563,461.54
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
HBN BIF
coinmill.com
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 0
200,000.00 0
500,000.00 1
1,000,000.00 1
2,000,000.00 2
5,000,000.00 6
10,000,000.00 12
20,000,000.00 23
50,000,000.00 59
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ