Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BIF HBN
coinmill.com
2000 188.46
5000 471.15
10,000 942.31
20,000 1884.62
50,000 4711.54
100,000 9423.08
200,000 18,846.15
500,000 47,115.38
1,000,000 94,230.77
2,000,000 188,461.54
5,000,000 471,153.85
10,000,000 942,307.69
20,000,000 1,884,615.38
50,000,000 4,711,538.46
100,000,000 9,423,076.92
200,000,000 18,846,153.85
500,000,000 47,115,384.62
BIF tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
HBN BIF
coinmill.com
200.00 2122
500.00 5306
1000.00 10,612
2000.00 21,224
5000.00 53,061
10,000.00 106,122
20,000.00 212,245
50,000.00 530,612
100,000.00 1,061,224
200,000.00 2,122,449
500,000.00 5,306,122
1,000,000.00 10,612,245
2,000,000.00 21,224,490
5,000,000.00 53,061,224
10,000,000.00 106,122,449
20,000,000.00 212,244,898
50,000,000.00 530,612,245
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ