Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF HRK
coinmill.com
0 0.09
0 0.21
0 0.43
0 0.86
0 2.14
0 4.29
0 8.58
0 21.45
0 42.90
0 85.79
1 214.48
1 428.97
2 857.93
5 2144.84
10 4289.67
20 8579.35
50 21,448.37
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
HRK BIF
coinmill.com
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 1
1000.00 2
2000.00 5
5000.00 12
10,000.00 23
20,000.00 47
HRK tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ