Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF HRK
coinmill.com
1000 3.58
2000 7.17
5000 17.92
10,000 35.84
20,000 71.68
50,000 179.20
100,000 358.41
200,000 716.82
500,000 1792.04
1,000,000 3584.08
2,000,000 7168.17
5,000,000 17,920.42
10,000,000 35,840.84
20,000,000 71,681.67
50,000,000 179,204.18
100,000,000 358,408.37
200,000,000 716,816.73
BIF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
HRK BIF
coinmill.com
5.00 1395
10.00 2790
20.00 5580
50.00 13,951
100.00 27,901
200.00 55,802
500.00 139,506
1000.00 279,011
2000.00 558,023
5000.00 1,395,057
10,000.00 2,790,113
20,000.00 5,580,227
50,000.00 13,950,567
100,000.00 27,901,134
200,000.00 55,802,269
500,000.00 139,505,672
1,000,000.00 279,011,343
HRK tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ