Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


BIF HRK
coinmill.com
2000 4.67
5000 11.67
10,000 23.34
20,000 46.67
50,000 116.68
100,000 233.37
200,000 466.73
500,000 1166.83
1,000,000 2333.65
2,000,000 4667.30
5,000,000 11,668.26
10,000,000 23,336.52
20,000,000 46,673.04
50,000,000 116,682.60
100,000,000 233,365.20
200,000,000 466,730.40
500,000,000 1,166,826.00
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
HRK BIF
coinmill.com
5.00 2143
10.00 4285
20.00 8570
50.00 21,426
100.00 42,851
200.00 85,703
500.00 214,256
1000.00 428,513
2000.00 857,026
5000.00 2,142,565
10,000.00 4,285,129
20,000.00 8,570,258
50,000.00 21,425,645
100,000.00 42,851,290
200,000.00 85,702,581
500,000.00 214,256,452
1,000,000.00 428,512,905
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ