Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 2 chữ số có nghĩa.


BIF HTG
coinmill.com
2000 87.30
5000 218.30
10,000 436.60
20,000 873.20
50,000 2183.05
100,000 4366.05
200,000 8732.15
500,000 21,830.35
1,000,000 43,660.70
2,000,000 87,321.45
5,000,000 218,303.55
10,000,000 436,607.15
20,000,000 873,214.30
50,000,000 2,183,035.70
100,000,000 4,366,071.45
200,000,000 8,732,142.85
500,000,000 21,830,357.15
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
HTG BIF
coinmill.com
100.00 2290
200.00 4581
500.00 11,452
1000.00 22,904
2000.00 45,808
5000.00 114,519
10,000.00 229,039
20,000.00 458,078
50,000.00 1,145,194
100,000.00 2,290,389
200,000.00 4,580,777
500,000.00 11,451,943
1,000,000.00 22,903,885
2,000,000.00 45,807,771
5,000,000.00 114,519,427
10,000,000.00 229,038,855
20,000,000.00 458,077,710
HTG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ