Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


BIF IDR
coinmill.com
2000 11,875
5000 29,700
10,000 59,425
20,000 118,850
50,000 297,100
100,000 594,225
200,000 1,188,425
500,000 2,971,075
1,000,000 5,942,125
2,000,000 11,884,275
5,000,000 29,710,675
10,000,000 59,421,350
20,000,000 118,842,700
50,000,000 297,106,725
100,000,000 594,213,475
200,000,000 1,188,426,950
500,000,000 2,971,067,350
BIF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
IDR BIF
coinmill.com
10,000 1683
20,000 3366
50,000 8414
100,000 16,829
200,000 33,658
500,000 84,145
1,000,000 168,290
2,000,000 336,579
5,000,000 841,448
10,000,000 1,682,897
20,000,000 3,365,794
50,000,000 8,414,484
100,000,000 16,828,969
200,000,000 33,657,938
500,000,000 84,144,845
1,000,000,000 168,289,689
2,000,000,000 336,579,378
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ