Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ILS
coinmill.com
2000 2.07
5000 5.17
10,000 10.33
20,000 20.67
50,000 51.67
100,000 103.34
200,000 206.68
500,000 516.70
1,000,000 1033.39
2,000,000 2066.79
5,000,000 5166.97
10,000,000 10,333.93
20,000,000 20,667.87
50,000,000 51,669.67
100,000,000 103,339.34
200,000,000 206,678.67
500,000,000 516,696.68
BIF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ILS BIF
coinmill.com
2.00 1935
5.00 4838
10.00 9677
20.00 19,354
50.00 48,384
100.00 96,769
200.00 193,537
500.00 483,843
1000.00 967,686
2000.00 1,935,371
5000.00 4,838,429
10,000.00 9,676,857
20,000.00 19,353,714
50,000.00 48,384,286
100,000.00 96,768,571
200,000.00 193,537,143
500,000.00 483,842,857
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ