Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ILS
coinmill.com
2000 2.28
5000 5.69
10,000 11.38
20,000 22.77
50,000 56.91
100,000 113.83
200,000 227.65
500,000 569.13
1,000,000 1138.25
2,000,000 2276.50
5,000,000 5691.26
10,000,000 11,382.52
20,000,000 22,765.05
50,000,000 56,912.62
100,000,000 113,825.23
200,000,000 227,650.47
500,000,000 569,126.17
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS BIF
coinmill.com
2.00 1757
5.00 4393
10.00 8785
20.00 17,571
50.00 43,927
100.00 87,854
200.00 175,708
500.00 439,270
1000.00 878,540
2000.00 1,757,080
5000.00 4,392,699
10,000.00 8,785,398
20,000.00 17,570,796
50,000.00 43,926,991
100,000.00 87,853,981
200,000.00 175,707,963
500,000.00 439,269,907
ILS tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ