Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ILS
coinmill.com
2000 2.31
5000 5.79
10,000 11.57
20,000 23.15
50,000 57.86
100,000 115.73
200,000 231.45
500,000 578.64
1,000,000 1157.27
2,000,000 2314.54
5,000,000 5786.36
10,000,000 11,572.71
20,000,000 23,145.43
50,000,000 57,863.57
100,000,000 115,727.13
200,000,000 231,454.26
500,000,000 578,635.65
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS BIF
coinmill.com
2.00 1728
5.00 4321
10.00 8641
20.00 17,282
50.00 43,205
100.00 86,410
200.00 172,820
500.00 432,051
1000.00 864,102
2000.00 1,728,203
5000.00 4,320,508
10,000.00 8,641,016
20,000.00 17,282,032
50,000.00 43,205,081
100,000.00 86,410,161
200,000.00 172,820,322
500,000.00 432,050,805
ILS tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ