Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ILS
coinmill.com
2000 2.15
5000 5.36
10,000 10.73
20,000 21.46
50,000 53.64
100,000 107.28
200,000 214.56
500,000 536.39
1,000,000 1072.78
2,000,000 2145.55
5,000,000 5363.88
10,000,000 10,727.77
20,000,000 21,455.53
50,000,000 53,638.83
100,000,000 107,277.66
200,000,000 214,555.32
500,000,000 536,388.30
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS BIF
coinmill.com
2.00 1864
5.00 4661
10.00 9322
20.00 18,643
50.00 46,608
100.00 93,216
200.00 186,432
500.00 466,080
1000.00 932,161
2000.00 1,864,321
5000.00 4,660,803
10,000.00 9,321,605
20,000.00 18,643,210
50,000.00 46,608,026
100,000.00 93,216,052
200,000.00 186,432,105
500,000.00 466,080,262
ILS tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ