Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BIF INR
coinmill.com
2000 61.1
5000 152.7
10,000 305.5
20,000 611.0
50,000 1527.4
100,000 3054.9
200,000 6109.8
500,000 15,274.4
1,000,000 30,548.8
2,000,000 61,097.7
5,000,000 152,744.1
10,000,000 305,488.3
20,000,000 610,976.5
50,000,000 1,527,441.3
100,000,000 3,054,882.7
200,000,000 6,109,765.4
500,000,000 15,274,413.4
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR BIF
coinmill.com
50.0 1637
100.0 3273
200.0 6547
500.0 16,367
1000.0 32,734
2000.0 65,469
5000.0 163,672
10,000.0 327,345
20,000.0 654,690
50,000.0 1,636,724
100,000.0 3,273,448
200,000.0 6,546,896
500,000.0 16,367,241
1,000,000.0 32,734,481
2,000,000.0 65,468,963
5,000,000.0 163,672,407
10,000,000.0 327,344,813
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ