Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BIF INR
coinmill.com
2000 68.8
5000 172.0
10,000 344.0
20,000 688.1
50,000 1720.2
100,000 3440.5
200,000 6881.0
500,000 17,202.5
1,000,000 34,405.0
2,000,000 68,809.9
5,000,000 172,024.8
10,000,000 344,049.7
20,000,000 688,099.3
50,000,000 1,720,248.3
100,000,000 3,440,496.7
200,000,000 6,880,993.4
500,000,000 17,202,483.5
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR BIF
coinmill.com
50.0 1453
100.0 2907
200.0 5813
500.0 14,533
1000.0 29,066
2000.0 58,131
5000.0 145,328
10,000.0 290,656
20,000.0 581,311
50,000.0 1,453,279
100,000.0 2,906,557
200,000.0 5,813,114
500,000.0 14,532,785
1,000,000.0 29,065,571
2,000,000.0 58,131,141
5,000,000.0 145,327,854
10,000,000.0 290,655,707
INR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ