Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BIF IQD
coinmill.com
2000 1000
5000 2000
10,000 4500
20,000 8500
50,000 21,500
100,000 43,500
200,000 86,500
500,000 216,500
1,000,000 432,500
2,000,000 865,000
5,000,000 2,162,500
10,000,000 4,325,000
20,000,000 8,650,000
50,000,000 21,625,000
100,000,000 43,250,500
200,000,000 86,501,000
500,000,000 216,252,000
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
IQD BIF
coinmill.com
1000 2312
2000 4624
5000 11,561
10,000 23,121
20,000 46,242
50,000 115,606
100,000 231,211
200,000 462,423
500,000 1,156,057
1,000,000 2,312,115
2,000,000 4,624,230
5,000,000 11,560,575
10,000,000 23,121,150
20,000,000 46,242,300
50,000,000 115,605,749
100,000,000 231,211,499
200,000,000 462,422,998
IQD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ