Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IRR
coinmill.com
1000 23,110
2000 46,220
5000 115,555
10,000 231,110
20,000 462,215
50,000 1,155,545
100,000 2,311,085
200,000 4,622,170
500,000 11,555,430
1,000,000 23,110,860
2,000,000 46,221,725
5,000,000 115,554,305
10,000,000 231,108,615
20,000,000 462,217,230
50,000,000 1,155,543,070
100,000,000 2,311,086,145
200,000,000 4,622,172,290
BIF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
IRR BIF
coinmill.com
50,000 2163
100,000 4327
200,000 8654
500,000 21,635
1,000,000 43,270
2,000,000 86,539
5,000,000 216,348
10,000,000 432,697
20,000,000 865,394
50,000,000 2,163,485
100,000,000 4,326,970
200,000,000 8,653,940
500,000,000 21,634,849
1,000,000,000 43,269,698
2,000,000,000 86,539,396
5,000,000,000 216,348,491
10,000,000,000 432,696,982
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ