Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BIF IRR
coinmill.com
2000 1,254,870
5000 3,137,180
10,000 6,274,360
20,000 12,548,720
50,000 31,371,795
100,000 62,743,590
200,000 125,487,180
500,000 313,717,950
1,000,000 627,435,895
2,000,000 1,254,871,795
5,000,000 3,137,179,485
10,000,000 6,274,358,975
20,000,000 12,548,717,950
50,000,000 31,371,794,870
100,000,000 62,743,589,745
200,000,000 125,487,179,485
500,000,000 313,717,948,720
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BIF
coinmill.com
1,000,000 1594
2,000,000 3188
5,000,000 7969
10,000,000 15,938
20,000,000 31,876
50,000,000 79,689
100,000,000 159,379
200,000,000 318,758
500,000,000 796,894
1,000,000,000 1,593,788
2,000,000,000 3,187,577
5,000,000,000 7,968,942
10,000,000,000 15,937,883
20,000,000,000 31,875,766
50,000,000,000 79,689,416
100,000,000,000 159,378,831
200,000,000,000 318,757,662
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ