Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF ISK
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
0 5
1 12
1 24
2 49
5 122
10 245
20 490
50 1224
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
ISK BIF
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 1
50 2
100 4
200 8
500 20
1000 41
ISK tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ