Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BIF ISK
coinmill.com
2000 81
5000 202
10,000 405
20,000 810
50,000 2024
100,000 4048
200,000 8096
500,000 20,241
1,000,000 40,482
2,000,000 80,965
5,000,000 202,412
10,000,000 404,825
20,000,000 809,650
50,000,000 2,024,124
100,000,000 4,048,249
200,000,000 8,096,497
500,000,000 20,241,243
BIF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ISK BIF
coinmill.com
100 2470
200 4940
500 12,351
1000 24,702
2000 49,404
5000 123,510
10,000 247,020
20,000 494,041
50,000 1,235,102
100,000 2,470,204
200,000 4,940,408
500,000 12,351,020
1,000,000 24,702,041
2,000,000 49,404,082
5,000,000 123,510,204
10,000,000 247,020,408
20,000,000 494,040,816
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ