Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF IXC
coinmill.com
1000 25.527
2000 51.054
5000 127.635
10,000 255.270
20,000 510.541
50,000 1276.352
100,000 2552.703
200,000 5105.406
500,000 12,763.516
1,000,000 25,527.032
2,000,000 51,054.064
5,000,000 127,635.161
10,000,000 255,270.322
20,000,000 510,540.644
50,000,000 1,276,351.609
100,000,000 2,552,703.218
200,000,000 5,105,406.436
BIF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
IXC BIF
coinmill.com
50.000 1959
100.000 3917
200.000 7835
500.000 19,587
1000.000 39,174
2000.000 78,348
5000.000 195,871
10,000.000 391,742
20,000.000 783,483
50,000.000 1,958,708
100,000.000 3,917,416
200,000.000 7,834,832
500,000.000 19,587,079
1,000,000.000 39,174,158
2,000,000.000 78,348,317
5,000,000.000 195,870,792
10,000,000.000 391,741,583
IXC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ