Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF JPY
coinmill.com
2000 117
5000 292
10,000 583
20,000 1166
50,000 2916
100,000 5831
200,000 11,662
500,000 29,156
1,000,000 58,311
2,000,000 116,622
5,000,000 291,556
10,000,000 583,112
20,000,000 1,166,224
50,000,000 2,915,560
100,000,000 5,831,119
200,000,000 11,662,239
500,000,000 29,155,597
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BIF
coinmill.com
100 1715
200 3430
500 8575
1000 17,149
2000 34,299
5000 85,747
10,000 171,494
20,000 342,987
50,000 857,468
100,000 1,714,937
200,000 3,429,873
500,000 8,574,683
1,000,000 17,149,366
2,000,000 34,298,732
5,000,000 85,746,829
10,000,000 171,493,659
20,000,000 342,987,317
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ