Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF JPY
coinmill.com
2000 114
5000 284
10,000 568
20,000 1136
50,000 2840
100,000 5680
200,000 11,360
500,000 28,401
1,000,000 56,801
2,000,000 113,603
5,000,000 284,006
10,000,000 568,013
20,000,000 1,136,026
50,000,000 2,840,064
100,000,000 5,680,128
200,000,000 11,360,256
500,000,000 28,400,641
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BIF
coinmill.com
100 1761
200 3521
500 8803
1000 17,605
2000 35,210
5000 88,026
10,000 176,052
20,000 352,105
50,000 880,262
100,000 1,760,524
200,000 3,521,047
500,000 8,802,618
1,000,000 17,605,237
2,000,000 35,210,473
5,000,000 88,026,184
10,000,000 176,052,367
20,000,000 352,104,735
JPY tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ