Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF JPY
coinmill.com
2000 117
5000 292
10,000 584
20,000 1168
50,000 2920
100,000 5841
200,000 11,682
500,000 29,204
1,000,000 58,408
2,000,000 116,815
5,000,000 292,038
10,000,000 584,076
20,000,000 1,168,152
50,000,000 2,920,380
100,000,000 5,840,759
200,000,000 11,681,518
500,000,000 29,203,796
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BIF
coinmill.com
100 1712
200 3424
500 8561
1000 17,121
2000 34,242
5000 85,605
10,000 171,211
20,000 342,421
50,000 856,053
100,000 1,712,106
200,000 3,424,212
500,000 8,560,531
1,000,000 17,121,062
2,000,000 34,242,124
5,000,000 85,605,311
10,000,000 171,210,622
20,000,000 342,421,244
JPY tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ