Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF JPY
coinmill.com
2000 118
5000 295
10,000 590
20,000 1180
50,000 2950
100,000 5900
200,000 11,800
500,000 29,500
1,000,000 59,000
2,000,000 117,999
5,000,000 294,998
10,000,000 589,996
20,000,000 1,179,992
50,000,000 2,949,980
100,000,000 5,899,959
200,000,000 11,799,919
500,000,000 29,499,797
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BIF
coinmill.com
100 1695
200 3390
500 8475
1000 16,949
2000 33,899
5000 84,746
10,000 169,493
20,000 338,985
50,000 847,463
100,000 1,694,927
200,000 3,389,854
500,000 8,474,635
1,000,000 16,949,269
2,000,000 33,898,538
5,000,000 84,746,346
10,000,000 169,492,692
20,000,000 338,985,383
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ