Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KES
coinmill.com
2000 86.30
5000 215.76
10,000 431.52
20,000 863.03
50,000 2157.58
100,000 4315.15
200,000 8630.31
500,000 21,575.77
1,000,000 43,151.54
2,000,000 86,303.07
5,000,000 215,757.68
10,000,000 431,515.37
20,000,000 863,030.73
50,000,000 2,157,576.83
100,000,000 4,315,153.67
200,000,000 8,630,307.34
500,000,000 21,575,768.34
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
KES BIF
coinmill.com
100.00 2317
200.00 4635
500.00 11,587
1000.00 23,174
2000.00 46,348
5000.00 115,871
10,000.00 231,741
20,000.00 463,483
50,000.00 1,158,707
100,000.00 2,317,415
200,000.00 4,634,829
500,000.00 11,587,073
1,000,000.00 23,174,146
2,000,000.00 46,348,291
5,000,000.00 115,870,729
10,000,000.00 231,741,457
20,000,000.00 463,482,915
KES tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ