Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KES
coinmill.com
1000 56.57
2000 113.14
5000 282.86
10,000 565.71
20,000 1131.43
50,000 2828.56
100,000 5657.13
200,000 11,314.25
500,000 28,285.63
1,000,000 56,571.25
2,000,000 113,142.51
5,000,000 282,856.27
10,000,000 565,712.54
20,000,000 1,131,425.07
50,000,000 2,828,562.68
100,000,000 5,657,125.36
200,000,000 11,314,250.73
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
KES BIF
coinmill.com
100.00 1768
200.00 3535
500.00 8838
1000.00 17,677
2000.00 35,354
5000.00 88,384
10,000.00 176,768
20,000.00 353,536
50,000.00 883,841
100,000.00 1,767,682
200,000.00 3,535,364
500,000.00 8,838,411
1,000,000.00 17,676,822
2,000,000.00 35,353,645
5,000,000.00 88,384,112
10,000,000.00 176,768,223
20,000,000.00 353,536,447
KES tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ