Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KGS
coinmill.com
2000 58
5000 145
10,000 290
20,000 579
50,000 1449
100,000 2897
200,000 5795
500,000 14,487
1,000,000 28,974
2,000,000 57,948
5,000,000 144,869
10,000,000 289,738
20,000,000 579,477
50,000,000 1,448,692
100,000,000 2,897,384
200,000,000 5,794,769
500,000,000 14,486,922
BIF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
KGS BIF
coinmill.com
50 1726
100 3451
200 6903
500 17,257
1000 34,514
2000 69,028
5000 172,569
10,000 345,139
20,000 690,278
50,000 1,725,694
100,000 3,451,389
200,000 6,902,778
500,000 17,256,944
1,000,000 34,513,889
2,000,000 69,027,778
5,000,000 172,569,444
10,000,000 345,138,889
KGS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ