Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF KGS
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
0 3
0 7
1 17
1 34
2 68
5 170
10 340
20 680
50 1699
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
KGS BIF
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 1
50 1
100 3
200 6
500 15
1000 29
2000 59
KGS tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ