Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BIF KHR
coinmill.com
2000 2700
5000 6800
10,000 13,500
20,000 27,000
50,000 67,500
100,000 135,000
200,000 270,100
500,000 675,100
1,000,000 1,350,300
2,000,000 2,700,600
5,000,000 6,751,400
10,000,000 13,502,800
20,000,000 27,005,500
50,000,000 67,513,800
100,000,000 135,027,600
200,000,000 270,055,200
500,000,000 675,138,100
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KHR BIF
coinmill.com
5000 3703
10,000 7406
20,000 14,812
50,000 37,029
100,000 74,059
200,000 148,118
500,000 370,295
1,000,000 740,589
2,000,000 1,481,178
5,000,000 3,702,946
10,000,000 7,405,892
20,000,000 14,811,784
50,000,000 37,029,460
100,000,000 74,058,920
200,000,000 148,117,840
500,000,000 370,294,599
1,000,000,000 740,589,198
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ