Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KMF
coinmill.com
2000 288.20
5000 720.50
10,000 1441.05
20,000 2882.10
50,000 7205.20
100,000 14,410.40
200,000 28,820.75
500,000 72,051.90
1,000,000 144,103.75
2,000,000 288,207.55
5,000,000 720,518.85
10,000,000 1,441,037.75
20,000,000 2,882,075.45
50,000,000 7,205,188.70
100,000,000 14,410,377.35
200,000,000 28,820,754.70
500,000,000 72,051,886.80
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KMF BIF
coinmill.com
500.00 3470
1000.00 6939
2000.00 13,879
5000.00 34,697
10,000.00 69,394
20,000.00 138,789
50,000.00 346,972
100,000.00 693,944
200,000.00 1,387,889
500,000.00 3,469,722
1,000,000.00 6,939,444
2,000,000.00 13,878,887
5,000,000.00 34,697,218
10,000,000.00 69,394,435
20,000,000.00 138,788,871
50,000,000.00 346,972,177
100,000,000.00 693,944,354
KMF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ