Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Won Triều Tiên được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bắc Triều Tiên Won hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KPW
coinmill.com
2000 598.03
5000 1495.07
10,000 2990.14
20,000 5980.28
50,000 14,950.71
100,000 29,901.42
200,000 59,802.85
500,000 149,507.12
1,000,000 299,014.24
2,000,000 598,028.48
5,000,000 1,495,071.19
10,000,000 2,990,142.39
20,000,000 5,980,284.78
50,000,000 14,950,711.94
100,000,000 29,901,423.88
200,000,000 59,802,847.75
500,000,000 149,507,119.39
BIF tỷ lệ
6 tháng Mười 2026
KPW BIF
coinmill.com
500.00 1672
1000.00 3344
2000.00 6689
5000.00 16,722
10,000.00 33,443
20,000.00 66,886
50,000.00 167,216
100,000.00 334,432
200,000.00 668,864
500,000.00 1,672,161
1,000,000.00 3,344,322
2,000,000.00 6,688,645
5,000,000.00 16,721,612
10,000,000.00 33,443,223
20,000,000.00 66,886,447
50,000,000.00 167,216,117
100,000,000.00 334,432,234
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ