Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Won Hàn Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hàn Quốc Won hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BIF KRW
coinmill.com
2000 1079
5000 2698
10,000 5396
20,000 10,792
50,000 26,980
100,000 53,959
200,000 107,919
500,000 269,797
1,000,000 539,594
2,000,000 1,079,188
5,000,000 2,697,970
10,000,000 5,395,940
20,000,000 10,791,881
50,000,000 26,979,702
100,000,000 53,959,405
200,000,000 107,918,809
500,000,000 269,797,023
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KRW BIF
coinmill.com
1000 1853
2000 3706
5000 9266
10,000 18,532
20,000 37,065
50,000 92,662
100,000 185,325
200,000 370,649
500,000 926,623
1,000,000 1,853,245
2,000,000 3,706,490
5,000,000 9,266,225
10,000,000 18,532,451
20,000,000 37,064,901
50,000,000 92,662,253
100,000,000 185,324,506
200,000,000 370,649,013
KRW tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ