Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dinar Kuwait được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kuwait dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF KWD
coinmill.com
2000 0.220
5000 0.550
10,000 1.100
20,000 2.199
50,000 5.498
100,000 10.996
200,000 21.992
500,000 54.980
1,000,000 109.961
2,000,000 219.921
5,000,000 549.803
10,000,000 1099.605
20,000,000 2199.211
50,000,000 5498.027
100,000,000 10,996.053
200,000,000 21,992.107
500,000,000 54,980.267
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KWD BIF
coinmill.com
0.200 1819
0.500 4547
1.000 9094
2.000 18,188
5.000 45,471
10.000 90,942
20.000 181,883
50.000 454,709
100.000 909,417
200.000 1,818,834
500.000 4,547,086
1000.000 9,094,172
2000.000 18,188,344
5000.000 45,470,860
10,000.000 90,941,719
20,000.000 181,883,438
50,000.000 454,708,595
KWD tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ