Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dinar Kuwait được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kuwait dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF KWD
coinmill.com
2000 0.226
5000 0.566
10,000 1.132
20,000 2.264
50,000 5.661
100,000 11.321
200,000 22.643
500,000 56.607
1,000,000 113.213
2,000,000 226.426
5,000,000 566.066
10,000,000 1132.132
20,000,000 2264.264
50,000,000 5660.659
100,000,000 11,321.319
200,000,000 22,642.638
500,000,000 56,606.594
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KWD BIF
coinmill.com
0.200 1767
0.500 4416
1.000 8833
2.000 17,666
5.000 44,164
10.000 88,329
20.000 176,658
50.000 441,645
100.000 883,289
200.000 1,766,579
500.000 4,416,447
1000.000 8,832,893
2000.000 17,665,786
5000.000 44,164,466
10,000.000 88,328,932
20,000.000 176,657,864
50,000.000 441,644,661
KWD tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ