Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa.


BIF KZT
coinmill.com
2000 294
5000 736
10,000 1472
20,000 2945
50,000 7361
100,000 14,723
200,000 29,446
500,000 73,614
1,000,000 147,229
2,000,000 294,458
5,000,000 736,145
10,000,000 1,472,289
20,000,000 2,944,578
50,000,000 7,361,446
100,000,000 14,722,892
200,000,000 29,445,783
500,000,000 73,614,458
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KZT BIF
coinmill.com
500 3396
1000 6792
2000 13,584
5000 33,961
10,000 67,921
20,000 135,843
50,000 339,607
100,000 679,214
200,000 1,358,429
500,000 3,396,072
1,000,000 6,792,144
2,000,000 13,584,288
5,000,000 33,960,720
10,000,000 67,921,440
20,000,000 135,842,881
50,000,000 339,607,201
100,000,000 679,214,403
KZT tỷ lệ
26 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ