Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


BIF KZT
coinmill.com
2000 447
5000 1118
10,000 2235
20,000 4470
50,000 11,175
100,000 22,351
200,000 44,702
500,000 111,755
1,000,000 223,509
2,000,000 447,019
5,000,000 1,117,547
10,000,000 2,235,093
20,000,000 4,470,186
50,000,000 11,175,466
100,000,000 22,350,932
200,000,000 44,701,863
500,000,000 111,754,658
BIF tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
KZT BIF
coinmill.com
500 2237
1000 4474
2000 8948
5000 22,370
10,000 44,741
20,000 89,482
50,000 223,704
100,000 447,409
200,000 894,817
500,000 2,237,043
1,000,000 4,474,086
2,000,000 8,948,173
5,000,000 22,370,432
10,000,000 44,740,864
20,000,000 89,481,728
50,000,000 223,704,321
100,000,000 447,408,642
KZT tỷ lệ
13 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ