Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF LAK
coinmill.com
1000 4500
2000 9500
5000 23,500
10,000 47,500
20,000 95,000
50,000 237,500
100,000 475,000
200,000 950,000
500,000 2,374,500
1,000,000 4,749,500
2,000,000 9,499,000
5,000,000 23,747,000
10,000,000 47,494,500
20,000,000 94,988,500
50,000,000 237,471,500
100,000,000 474,943,000
200,000,000 949,885,500
BIF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
LAK BIF
coinmill.com
5000 1053
10,000 2106
20,000 4211
50,000 10,528
100,000 21,055
200,000 42,110
500,000 105,276
1,000,000 210,552
2,000,000 421,103
5,000,000 1,052,758
10,000,000 2,105,516
20,000,000 4,211,033
50,000,000 10,527,582
100,000,000 21,055,164
200,000,000 42,110,329
500,000,000 105,275,822
1,000,000,000 210,551,644
LAK tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ