Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa.


BIF LKR
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 2
1 5
1 9
2 18
5 45
10 91
20 181
50 453
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
LKR BIF
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 1
10 1
20 2
50 6
100 11
200 22
500 55
LKR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ