Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LKR
coinmill.com
1000 97
2000 193
5000 484
10,000 967
20,000 1934
50,000 4836
100,000 9671
200,000 19,342
500,000 48,355
1,000,000 96,711
2,000,000 193,422
5,000,000 483,554
10,000,000 967,109
20,000,000 1,934,217
50,000,000 4,835,543
100,000,000 9,671,087
200,000,000 19,342,174
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
LKR BIF
coinmill.com
100 1034
200 2068
500 5170
1000 10,340
2000 20,680
5000 51,700
10,000 103,401
20,000 206,802
50,000 517,005
100,000 1,034,010
200,000 2,068,020
500,000 5,170,050
1,000,000 10,340,099
2,000,000 20,680,199
5,000,000 51,700,497
10,000,000 103,400,995
20,000,000 206,801,990
LKR tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ