Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LKR
coinmill.com
2000 221
5000 552
10,000 1104
20,000 2207
50,000 5519
100,000 11,037
200,000 22,075
500,000 55,187
1,000,000 110,374
2,000,000 220,749
5,000,000 551,872
10,000,000 1,103,744
20,000,000 2,207,488
50,000,000 5,518,719
100,000,000 11,037,438
200,000,000 22,074,876
500,000,000 55,187,190
BIF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR BIF
coinmill.com
200 1812
500 4530
1000 9060
2000 18,120
5000 45,300
10,000 90,601
20,000 181,201
50,000 453,004
100,000 906,007
200,000 1,812,015
500,000 4,530,037
1,000,000 9,060,074
2,000,000 18,120,147
5,000,000 45,300,368
10,000,000 90,600,736
20,000,000 181,201,471
50,000,000 453,003,678
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ