Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LRD
coinmill.com
2000 116.80
5000 291.95
10,000 583.90
20,000 1167.85
50,000 2919.55
100,000 5839.15
200,000 11,678.25
500,000 29,195.70
1,000,000 58,391.35
2,000,000 116,782.70
5,000,000 291,956.80
10,000,000 583,913.55
20,000,000 1,167,827.15
50,000,000 2,919,567.85
100,000,000 5,839,135.65
200,000,000 11,678,271.30
500,000,000 29,195,678.25
BIF tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
LRD BIF
coinmill.com
100.00 1713
200.00 3425
500.00 8563
1000.00 17,126
2000.00 34,252
5000.00 85,629
10,000.00 171,258
20,000.00 342,516
50,000.00 856,291
100,000.00 1,712,582
200,000.00 3,425,164
500,000.00 8,562,911
1,000,000.00 17,125,822
2,000,000.00 34,251,645
5,000,000.00 85,629,112
10,000,000.00 171,258,224
20,000,000.00 342,516,447
LRD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ