Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


BIF LSK
coinmill.com
2000 0.42923
5000 1.07308
10,000 2.14615
20,000 4.29230
50,000 10.73075
100,000 21.46150
200,000 42.92300
500,000 107.30751
1,000,000 214.61502
2,000,000 429.23005
5,000,000 1073.07512
10,000,000 2146.15024
20,000,000 4292.30049
50,000,000 10,730.75122
100,000,000 21,461.50244
200,000,000 42,923.00488
500,000,000 107,307.51220
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LSK BIF
coinmill.com
0.50000 2330
1.00000 4660
2.00000 9319
5.00000 23,298
10.00000 46,595
20.00000 93,190
50.00000 232,975
100.00000 465,951
200.00000 931,901
500.00000 2,329,753
1000.00000 4,659,506
2000.00000 9,319,012
5000.00000 23,297,530
10,000.00000 46,595,060
20,000.00000 93,190,121
50,000.00000 232,975,301
100,000.00000 465,950,603
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ