Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LSL
coinmill.com
2000 10.92
5000 27.31
10,000 54.61
20,000 109.22
50,000 273.05
100,000 546.10
200,000 1092.21
500,000 2730.52
1,000,000 5461.04
2,000,000 10,922.08
5,000,000 27,305.20
10,000,000 54,610.40
20,000,000 109,220.81
50,000,000 273,052.02
100,000,000 546,104.04
200,000,000 1,092,208.08
500,000,000 2,730,520.21
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
LSL BIF
coinmill.com
10.00 1831
20.00 3662
50.00 9156
100.00 18,312
200.00 36,623
500.00 91,558
1000.00 183,115
2000.00 366,231
5000.00 915,576
10,000.00 1,831,153
20,000.00 3,662,306
50,000.00 9,155,765
100,000.00 18,311,529
200,000.00 36,623,058
500,000.00 91,557,645
1,000,000.00 183,115,290
2,000,000.00 366,230,581
LSL tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ