Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BIF LYD
coinmill.com
0 0.095
0 0.237
0 0.473
0 0.947
0 2.367
0 4.734
0 9.468
0 23.670
0 47.340
0 94.681
1 236.701
1 473.403
2 946.806
5 2367.014
10 4734.028
20 9468.056
50 23,670.139
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
LYD BIF
coinmill.com
0.100 0
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 1
1000.000 2
2000.000 4
5000.000 11
10,000.000 21
20,000.000 42
LYD tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ