Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LYD
coinmill.com
2000 4.264
5000 10.660
10,000 21.321
20,000 42.641
50,000 106.603
100,000 213.206
200,000 426.412
500,000 1066.030
1,000,000 2132.059
2,000,000 4264.118
5,000,000 10,660.295
10,000,000 21,320.591
20,000,000 42,641.182
50,000,000 106,602.954
100,000,000 213,205.908
200,000,000 426,411.816
500,000,000 1,066,029.540
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD BIF
coinmill.com
5.000 2345
10.000 4690
20.000 9381
50.000 23,452
100.000 46,903
200.000 93,806
500.000 234,515
1000.000 469,030
2000.000 938,060
5000.000 2,345,151
10,000.000 4,690,302
20,000.000 9,380,603
50,000.000 23,451,508
100,000.000 46,903,015
200,000.000 93,806,031
500,000.000 234,515,077
1,000,000.000 469,030,155
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ