Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa.


BIF MAD
coinmill.com
2000 6.4
5000 15.8
10,000 31.6
20,000 63.2
50,000 158.2
100,000 316.4
200,000 633.0
500,000 1582.4
1,000,000 3165.0
2,000,000 6329.8
5,000,000 15,824.6
10,000,000 31,649.4
20,000,000 63,298.8
50,000,000 158,246.8
100,000,000 316,493.6
200,000,000 632,987.0
500,000,000 1,582,467.6
BIF tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MAD BIF
coinmill.com
5.0 1580
10.0 3160
20.0 6319
50.0 15,798
100.0 31,596
200.0 63,192
500.0 157,981
1000.0 315,962
2000.0 631,924
5000.0 1,579,811
10,000.0 3,159,622
20,000.0 6,319,245
50,000.0 15,798,112
100,000.0 31,596,225
200,000.0 63,192,450
500,000.0 157,981,124
1,000,000.0 315,962,249
MAD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ