Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MDL
coinmill.com
1000 9.58
2000 19.17
5000 47.92
10,000 95.83
20,000 191.66
50,000 479.15
100,000 958.30
200,000 1916.60
500,000 4791.50
1,000,000 9583.01
2,000,000 19,166.02
5,000,000 47,915.05
10,000,000 95,830.10
20,000,000 191,660.19
50,000,000 479,150.49
100,000,000 958,300.97
200,000,000 1,916,601.94
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
MDL BIF
coinmill.com
10.00 1044
20.00 2087
50.00 5218
100.00 10,435
200.00 20,870
500.00 52,176
1000.00 104,351
2000.00 208,703
5000.00 521,757
10,000.00 1,043,513
20,000.00 2,087,027
50,000.00 5,217,567
100,000.00 10,435,135
200,000.00 20,870,270
500,000.00 52,175,675
1,000,000.00 104,351,350
2,000,000.00 208,702,700
MDL tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ