Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


BIF MDL
coinmill.com
2000 11.81
5000 29.52
10,000 59.03
20,000 118.07
50,000 295.17
100,000 590.34
200,000 1180.68
500,000 2951.69
1,000,000 5903.38
2,000,000 11,806.76
5,000,000 29,516.91
10,000,000 59,033.82
20,000,000 118,067.63
50,000,000 295,169.08
100,000,000 590,338.16
200,000,000 1,180,676.33
500,000,000 2,951,690.82
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
MDL BIF
coinmill.com
10.00 1694
20.00 3388
50.00 8470
100.00 16,939
200.00 33,879
500.00 84,697
1000.00 169,394
2000.00 338,789
5000.00 846,972
10,000.00 1,693,944
20,000.00 3,387,889
50,000.00 8,469,722
100,000.00 16,939,444
200,000.00 33,878,887
500,000.00 84,697,218
1,000,000.00 169,394,435
2,000,000.00 338,788,871
MDL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ