Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 1 chữ số có nghĩa.


BIF MEC
coinmill.com
1000 56.4200
2000 112.8400
5000 282.1000
10,000 564.2000
20,000 1128.4000
50,000 2821.0000
100,000 5642.0000
200,000 11,284.0000
500,000 28,210.0000
1,000,000 56,420.0000
2,000,000 112,840.0000
5,000,000 282,100.0000
10,000,000 564,200.0000
20,000,000 1,128,400.0000
50,000,000 2,821,000.0000
100,000,000 5,642,000.0000
200,000,000 11,284,000.0000
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
MEC BIF
coinmill.com
100.0000 1772
200.0000 3545
500.0000 8862
1000.0000 17,724
2000.0000 35,448
5000.0000 88,621
10,000.0000 177,242
20,000.0000 354,484
50,000.0000 886,211
100,000.0000 1,772,421
200,000.0000 3,544,842
500,000.0000 8,862,106
1,000,000.0000 17,724,211
2,000,000.0000 35,448,423
5,000,000.0000 88,621,056
10,000,000.0000 177,242,113
20,000,000.0000 354,484,225
MEC tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ