Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MGA
coinmill.com
2000 2945
5000 7361
10,000 14,723
20,000 29,446
50,000 73,614
100,000 147,229
200,000 294,458
500,000 736,145
1,000,000 1,472,289
2,000,000 2,944,578
5,000,000 7,361,446
10,000,000 14,722,892
20,000,000 29,445,783
50,000,000 73,614,458
100,000,000 147,228,916
200,000,000 294,457,831
500,000,000 736,144,578
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
MGA BIF
coinmill.com
5000 3396
10,000 6792
20,000 13,584
50,000 33,961
100,000 67,921
200,000 135,843
500,000 339,607
1,000,000 679,214
2,000,000 1,358,429
5,000,000 3,396,072
10,000,000 6,792,144
20,000,000 13,584,288
50,000,000 33,960,720
100,000,000 67,921,440
200,000,000 135,842,881
500,000,000 339,607,201
1,000,000,000 679,214,403
MGA tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ