Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa.


BIF MKD
coinmill.com
2000 37.5
5000 94.0
10,000 188.5
20,000 377.0
50,000 942.5
100,000 1884.5
200,000 3769.0
500,000 9423.0
1,000,000 18,846.0
2,000,000 37,692.5
5,000,000 94,231.0
10,000,000 188,461.5
20,000,000 376,923.0
50,000,000 942,307.5
100,000,000 1,884,615.5
200,000,000 3,769,231.0
500,000,000 9,423,077.0
BIF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MKD BIF
coinmill.com
50.0 2653
100.0 5306
200.0 10,612
500.0 26,531
1000.0 53,061
2000.0 106,122
5000.0 265,306
10,000.0 530,612
20,000.0 1,061,224
50,000.0 2,653,061
100,000.0 5,306,122
200,000.0 10,612,245
500,000.0 26,530,612
1,000,000.0 53,061,224
2,000,000.0 106,122,449
5,000,000.0 265,306,122
10,000,000.0 530,612,245
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ