Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MKD
coinmill.com
1000 29.5
2000 59.5
5000 148.0
10,000 296.5
20,000 592.5
50,000 1481.5
100,000 2963.0
200,000 5926.0
500,000 14,814.5
1,000,000 29,629.5
2,000,000 59,258.5
5,000,000 148,146.5
10,000,000 296,293.0
20,000,000 592,586.5
50,000,000 1,481,466.0
100,000,000 2,962,932.5
200,000,000 5,925,864.5
BIF tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
MKD BIF
coinmill.com
50.0 1688
100.0 3375
200.0 6750
500.0 16,875
1000.0 33,750
2000.0 67,501
5000.0 168,752
10,000.0 337,503
20,000.0 675,007
50,000.0 1,687,517
100,000.0 3,375,035
200,000.0 6,750,070
500,000.0 16,875,174
1,000,000.0 33,750,349
2,000,000.0 67,500,698
5,000,000.0 168,751,745
10,000,000.0 337,503,489
MKD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ