Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


BIF MMK
coinmill.com
2000 1400
5000 3500
10,000 7000
20,000 14,050
50,000 35,100
100,000 70,200
200,000 140,400
500,000 351,000
1,000,000 702,000
2,000,000 1,404,000
5,000,000 3,510,000
10,000,000 7,020,000
20,000,000 14,040,000
50,000,000 35,100,000
100,000,000 70,200,000
200,000,000 140,400,000
500,000,000 351,000,000
BIF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK BIF
coinmill.com
2000 2849
5000 7123
10,000 14,245
20,000 28,490
50,000 71,225
100,000 142,450
200,000 284,900
500,000 712,251
1,000,000 1,424,501
2,000,000 2,849,003
5,000,000 7,122,507
10,000,000 14,245,014
20,000,000 28,490,028
50,000,000 71,225,071
100,000,000 142,450,142
200,000,000 284,900,285
500,000,000 712,250,712
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ