Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF MNT
coinmill.com
1000 1445
2000 2891
5000 7227
10,000 14,454
20,000 28,908
50,000 72,270
100,000 144,540
200,000 289,081
500,000 722,702
1,000,000 1,445,404
2,000,000 2,890,809
5,000,000 7,227,021
10,000,000 14,454,043
20,000,000 28,908,086
50,000,000 72,270,215
100,000,000 144,540,430
200,000,000 289,080,859
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
MNT BIF
coinmill.com
2000 1384
5000 3459
10,000 6918
20,000 13,837
50,000 34,592
100,000 69,185
200,000 138,370
500,000 345,924
1,000,000 691,848
2,000,000 1,383,696
5,000,000 3,459,240
10,000,000 6,918,479
20,000,000 13,836,959
50,000,000 34,592,397
100,000,000 69,184,795
200,000,000 138,369,590
500,000,000 345,923,975
MNT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ