Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MNT
coinmill.com
2000 2393
5000 5981
10,000 11,963
20,000 23,926
50,000 59,814
100,000 119,629
200,000 239,258
500,000 598,145
1,000,000 1,196,289
2,000,000 2,392,578
5,000,000 5,981,445
10,000,000 11,962,891
20,000,000 23,925,781
50,000,000 59,814,453
100,000,000 119,628,906
200,000,000 239,257,813
500,000,000 598,144,531
BIF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT BIF
coinmill.com
2000 1672
5000 4180
10,000 8359
20,000 16,718
50,000 41,796
100,000 83,592
200,000 167,184
500,000 417,959
1,000,000 835,918
2,000,000 1,671,837
5,000,000 4,179,592
10,000,000 8,359,184
20,000,000 16,718,367
50,000,000 41,795,918
100,000,000 83,591,837
200,000,000 167,183,673
500,000,000 417,959,184
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ