Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


BIF MRO
coinmill.com
2000 230.4
5000 575.8
10,000 1151.6
20,000 2303.4
50,000 5758.2
100,000 11,516.6
200,000 23,033.2
500,000 57,583.0
1,000,000 115,165.8
2,000,000 230,331.8
5,000,000 575,829.4
10,000,000 1,151,658.8
20,000,000 2,303,317.6
50,000,000 5,758,293.8
100,000,000 11,516,587.6
200,000,000 23,033,175.4
500,000,000 57,582,938.4
BIF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MRO BIF
coinmill.com
200.0 1737
500.0 4342
1000.0 8683
2000.0 17,366
5000.0 43,416
10,000.0 86,831
20,000.0 173,663
50,000.0 434,156
100,000.0 868,313
200,000.0 1,736,626
500,000.0 4,341,564
1,000,000.0 8,683,128
2,000,000.0 17,366,255
5,000,000.0 43,415,638
10,000,000.0 86,831,276
20,000,000.0 173,662,551
50,000,000.0 434,156,379
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ