Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MUR
coinmill.com
2000 34.59
5000 86.47
10,000 172.94
20,000 345.89
50,000 864.72
100,000 1729.43
200,000 3458.87
500,000 8647.17
1,000,000 17,294.35
2,000,000 34,588.69
5,000,000 86,471.73
10,000,000 172,943.45
20,000,000 345,886.91
50,000,000 864,717.27
100,000,000 1,729,434.54
200,000,000 3,458,869.08
500,000,000 8,647,172.71
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BIF
coinmill.com
50.00 2891
100.00 5782
200.00 11,564
500.00 28,911
1000.00 57,822
2000.00 115,645
5000.00 289,112
10,000.00 578,224
20,000.00 1,156,447
50,000.00 2,891,118
100,000.00 5,782,237
200,000.00 11,564,474
500,000.00 28,911,184
1,000,000.00 57,822,368
2,000,000.00 115,644,735
5,000,000.00 289,111,838
10,000,000.00 578,223,677
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ