Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MUR
coinmill.com
2000 31.90
5000 79.74
10,000 159.49
20,000 318.97
50,000 797.44
100,000 1594.87
200,000 3189.75
500,000 7974.37
1,000,000 15,948.73
2,000,000 31,897.47
5,000,000 79,743.67
10,000,000 159,487.34
20,000,000 318,974.69
50,000,000 797,436.72
100,000,000 1,594,873.43
200,000,000 3,189,746.87
500,000,000 7,974,367.17
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
MUR BIF
coinmill.com
50.00 3135
100.00 6270
200.00 12,540
500.00 31,350
1000.00 62,701
2000.00 125,402
5000.00 313,505
10,000.00 627,009
20,000.00 1,254,018
50,000.00 3,135,045
100,000.00 6,270,090
200,000.00 12,540,180
500,000.00 31,350,450
1,000,000.00 62,700,900
2,000,000.00 125,401,800
5,000,000.00 313,504,501
10,000,000.00 627,009,002
MUR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ