Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MUR
coinmill.com
2000 34.11
5000 85.28
10,000 170.56
20,000 341.12
50,000 852.80
100,000 1705.61
200,000 3411.21
500,000 8528.03
1,000,000 17,056.06
2,000,000 34,112.12
5,000,000 85,280.29
10,000,000 170,560.58
20,000,000 341,121.17
50,000,000 852,802.92
100,000,000 1,705,605.85
200,000,000 3,411,211.69
500,000,000 8,528,029.23
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BIF
coinmill.com
50.00 2932
100.00 5863
200.00 11,726
500.00 29,315
1000.00 58,630
2000.00 117,260
5000.00 293,151
10,000.00 586,302
20,000.00 1,172,604
50,000.00 2,931,510
100,000.00 5,863,019
200,000.00 11,726,039
500,000.00 29,315,097
1,000,000.00 58,630,193
2,000,000.00 117,260,386
5,000,000.00 293,150,965
10,000,000.00 586,301,930
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ