Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MUR
coinmill.com
2000 34.08
5000 85.19
10,000 170.38
20,000 340.76
50,000 851.91
100,000 1703.82
200,000 3407.64
500,000 8519.11
1,000,000 17,038.22
2,000,000 34,076.45
5,000,000 85,191.12
10,000,000 170,382.25
20,000,000 340,764.49
50,000,000 851,911.23
100,000,000 1,703,822.46
200,000,000 3,407,644.93
500,000,000 8,519,112.32
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BIF
coinmill.com
50.00 2935
100.00 5869
200.00 11,738
500.00 29,346
1000.00 58,692
2000.00 117,383
5000.00 293,458
10,000.00 586,916
20,000.00 1,173,831
50,000.00 2,934,578
100,000.00 5,869,156
200,000.00 11,738,312
500,000.00 29,345,780
1,000,000.00 58,691,561
2,000,000.00 117,383,122
5,000,000.00 293,457,805
10,000,000.00 586,915,610
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ