Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 3 chữ số có nghĩa.


BIF MVR
coinmill.com
1000 8.23
2000 16.46
5000 41.14
10,000 82.28
20,000 164.57
50,000 411.42
100,000 822.83
200,000 1645.67
500,000 4114.17
1,000,000 8228.33
2,000,000 16,456.67
5,000,000 41,141.67
10,000,000 82,283.33
20,000,000 164,566.67
50,000,000 411,416.67
100,000,000 822,833.33
200,000,000 1,645,666.67
BIF tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
MVR BIF
coinmill.com
10.00 1215
20.00 2431
50.00 6077
100.00 12,153
200.00 24,306
500.00 60,766
1000.00 121,531
2000.00 243,063
5000.00 607,656
10,000.00 1,215,313
20,000.00 2,430,626
50,000.00 6,076,565
100,000.00 12,153,129
200,000.00 24,306,259
500,000.00 60,765,647
1,000,000.00 121,531,294
2,000,000.00 243,062,589
MVR tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ