Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Burundi Franc (BIF) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MXN
coinmill.com
2000 12.80
5000 31.95
10,000 63.95
20,000 127.85
50,000 319.65
100,000 639.25
200,000 1278.50
500,000 3196.30
1,000,000 6392.55
2,000,000 12,785.15
5,000,000 31,962.80
10,000,000 63,925.65
20,000,000 127,851.30
50,000,000 319,628.25
100,000,000 639,256.50
200,000,000 1,278,512.95
500,000,000 3,196,282.45
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN BIF
coinmill.com
10.00 1564
20.00 3129
50.00 7822
100.00 15,643
200.00 31,286
500.00 78,216
1000.00 156,432
2000.00 312,863
5000.00 782,159
10,000.00 1,564,317
20,000.00 3,128,635
50,000.00 7,821,587
100,000.00 15,643,173
200,000.00 31,286,347
500,000.00 78,215,866
1,000,000.00 156,431,733
2,000,000.00 312,863,466
MXN tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ