Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Burundi Franc (BIF) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MXN
coinmill.com
2000 13.15
5000 32.90
10,000 65.80
20,000 131.55
50,000 328.95
100,000 657.85
200,000 1315.75
500,000 3289.35
1,000,000 6578.75
2,000,000 13,157.45
5,000,000 32,893.65
10,000,000 65,787.30
20,000,000 131,574.55
50,000,000 328,936.40
100,000,000 657,872.85
200,000,000 1,315,745.70
500,000,000 3,289,364.20
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN BIF
coinmill.com
10.00 1520
20.00 3040
50.00 7600
100.00 15,201
200.00 30,401
500.00 76,003
1000.00 152,005
2000.00 304,010
5000.00 760,025
10,000.00 1,520,051
20,000.00 3,040,101
50,000.00 7,600,253
100,000.00 15,200,506
200,000.00 30,401,012
500,000.00 76,002,529
1,000,000.00 152,005,058
2,000,000.00 304,010,116
MXN tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ