Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Burundi Franc (BIF) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MXN
coinmill.com
2000 14.40
5000 35.95
10,000 71.95
20,000 143.85
50,000 359.70
100,000 719.35
200,000 1438.70
500,000 3596.75
1,000,000 7193.55
2,000,000 14,387.10
5,000,000 35,967.70
10,000,000 71,935.40
20,000,000 143,870.75
50,000,000 359,676.90
100,000,000 719,353.80
200,000,000 1,438,707.65
500,000,000 3,596,769.10
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN BIF
coinmill.com
10.00 1390
20.00 2780
50.00 6951
100.00 13,901
200.00 27,803
500.00 69,507
1000.00 139,014
2000.00 278,027
5000.00 695,068
10,000.00 1,390,136
20,000.00 2,780,273
50,000.00 6,950,682
100,000.00 13,901,365
200,000.00 27,802,730
500,000.00 69,506,825
1,000,000.00 139,013,650
2,000,000.00 278,027,299
MXN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ