Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


BIF MXV
coinmill.com
2000 1
5000 4
10,000 7
20,000 14
50,000 36
100,000 72
200,000 144
500,000 361
1,000,000 722
2,000,000 1445
5,000,000 3612
10,000,000 7224
20,000,000 14,448
50,000,000 36,121
100,000,000 72,241
200,000,000 144,482
500,000,000 361,205
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV BIF
coinmill.com
1 1384
2 2769
5 6921
10 13,843
20 27,685
50 69,213
100 138,425
200 276,851
500 692,127
1000 1,384,254
2000 2,768,507
5000 6,921,269
10,000 13,842,537
20,000 27,685,075
50,000 69,212,686
100,000 138,425,373
200,000 276,850,746
MXV tỷ lệ
30 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ