Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
2000 2.90
5000 7.26
10,000 14.51
20,000 29.02
50,000 72.56
100,000 145.12
200,000 290.23
500,000 725.58
1,000,000 1451.16
2,000,000 2902.31
5,000,000 7255.78
10,000,000 14,511.55
20,000,000 29,023.10
50,000,000 72,557.75
100,000,000 145,115.50
200,000,000 290,231.00
500,000,000 725,577.50
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BIF
coinmill.com
2.00 1378
5.00 3446
10.00 6891
20.00 13,782
50.00 34,455
100.00 68,911
200.00 137,821
500.00 344,553
1000.00 689,106
2000.00 1,378,213
5000.00 3,445,531
10,000.00 6,891,063
20,000.00 13,782,125
50,000.00 34,455,313
100,000.00 68,910,626
200,000.00 137,821,252
500,000.00 344,553,130
MYR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ