Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
2000 2.94
5000 7.34
10,000 14.68
20,000 29.36
50,000 73.41
100,000 146.81
200,000 293.63
500,000 734.06
1,000,000 1468.13
2,000,000 2936.26
5,000,000 7340.64
10,000,000 14,681.28
20,000,000 29,362.56
50,000,000 73,406.39
100,000,000 146,812.79
200,000,000 293,625.57
500,000,000 734,063.93
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BIF
coinmill.com
5.00 3406
10.00 6811
20.00 13,623
50.00 34,057
100.00 68,114
200.00 136,228
500.00 340,570
1000.00 681,140
2000.00 1,362,279
5000.00 3,405,698
10,000.00 6,811,396
20,000.00 13,622,792
50,000.00 34,056,979
100,000.00 68,113,958
200,000.00 136,227,917
500,000.00 340,569,792
1,000,000.00 681,139,584
MYR tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ