Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
2000 2.96
5000 7.41
10,000 14.82
20,000 29.65
50,000 74.12
100,000 148.25
200,000 296.49
500,000 741.23
1,000,000 1482.46
2,000,000 2964.93
5,000,000 7412.32
10,000,000 14,824.64
20,000,000 29,649.27
50,000,000 74,123.19
100,000,000 148,246.37
200,000,000 296,492.75
500,000,000 741,231.87
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BIF
coinmill.com
5.00 3373
10.00 6746
20.00 13,491
50.00 33,728
100.00 67,455
200.00 134,911
500.00 337,276
1000.00 674,553
2000.00 1,349,106
5000.00 3,372,764
10,000.00 6,745,528
20,000.00 13,491,055
50,000.00 33,727,638
100,000.00 67,455,276
200,000.00 134,910,552
500,000.00 337,276,379
1,000,000.00 674,552,758
MYR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ