Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
2000 3.17
5000 7.94
10,000 15.87
20,000 31.74
50,000 79.36
100,000 158.72
200,000 317.43
500,000 793.59
1,000,000 1587.17
2,000,000 3174.34
5,000,000 7935.86
10,000,000 15,871.71
20,000,000 31,743.43
50,000,000 79,358.57
100,000,000 158,717.13
200,000,000 317,434.27
500,000,000 793,585.67
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BIF
coinmill.com
5.00 3150
10.00 6301
20.00 12,601
50.00 31,503
100.00 63,005
200.00 126,010
500.00 315,026
1000.00 630,052
2000.00 1,260,103
5000.00 3,150,258
10,000.00 6,300,517
20,000.00 12,601,034
50,000.00 31,502,585
100,000.00 63,005,170
200,000.00 126,010,340
500,000.00 315,025,849
1,000,000.00 630,051,698
MYR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ