Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
2000 2.70
5000 6.76
10,000 13.52
20,000 27.05
50,000 67.62
100,000 135.24
200,000 270.48
500,000 676.19
1,000,000 1352.38
2,000,000 2704.76
5,000,000 6761.89
10,000,000 13,523.78
20,000,000 27,047.57
50,000,000 67,618.92
100,000,000 135,237.83
200,000,000 270,475.66
500,000,000 676,189.16
BIF tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MYR BIF
coinmill.com
5.00 3697
10.00 7394
20.00 14,789
50.00 36,972
100.00 73,944
200.00 147,888
500.00 369,719
1000.00 739,438
2000.00 1,478,876
5000.00 3,697,190
10,000.00 7,394,381
20,000.00 14,788,761
50,000.00 36,971,903
100,000.00 73,943,806
200,000.00 147,887,613
500,000.00 369,719,032
1,000,000.00 739,438,064
MYR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ