Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MZN
coinmill.com
2000 43
5000 106
10,000 213
20,000 425
50,000 1063
100,000 2125
200,000 4250
500,000 10,626
1,000,000 21,252
2,000,000 42,504
5,000,000 106,261
10,000,000 212,522
20,000,000 425,043
50,000,000 1,062,609
100,000,000 2,125,217
200,000,000 4,250,435
500,000,000 10,626,087
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
MZN BIF
coinmill.com
50 2353
100 4705
200 9411
500 23,527
1000 47,054
2000 94,108
5000 235,270
10,000 470,540
20,000 941,080
50,000 2,352,700
100,000 4,705,401
200,000 9,410,802
500,000 23,527,005
1,000,000 47,054,010
2,000,000 94,108,020
5,000,000 235,270,049
10,000,000 470,540,098
MZN tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ