Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


BIF NAD
coinmill.com
2000 10.95
5000 27.40
10,000 54.75
20,000 109.55
50,000 273.85
100,000 547.65
200,000 1095.30
500,000 2738.25
1,000,000 5476.50
2,000,000 10,953.00
5,000,000 27,382.55
10,000,000 54,765.10
20,000,000 109,530.20
50,000,000 273,825.50
100,000,000 547,651.00
200,000,000 1,095,302.00
500,000,000 2,738,255.05
BIF tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
NAD BIF
coinmill.com
10.00 1826
20.00 3652
50.00 9130
100.00 18,260
200.00 36,520
500.00 91,299
1000.00 182,598
2000.00 365,196
5000.00 912,990
10,000.00 1,825,980
20,000.00 3,651,961
50,000.00 9,129,902
100,000.00 18,259,804
200,000.00 36,519,608
500,000.00 91,299,020
1,000,000.00 182,598,039
2,000,000.00 365,196,078
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ