Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


BIF NAS
coinmill.com
2000 1
5000 3
10,000 5
20,000 11
50,000 27
100,000 54
200,000 108
500,000 270
1,000,000 539
2,000,000 1078
5,000,000 2696
10,000,000 5392
20,000,000 10,784
50,000,000 26,961
100,000,000 53,922
200,000,000 107,844
500,000,000 269,611
BIF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NAS BIF
coinmill.com
1 1855
2 3709
5 9273
10 18,545
20 37,090
50 92,726
100 185,452
200 370,905
500 927,262
1000 1,854,524
2000 3,709,048
5000 9,272,620
10,000 18,545,239
20,000 37,090,479
50,000 92,726,197
100,000 185,452,393
200,000 370,904,786
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ