Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
2000 6.0
5000 15.5
10,000 31.0
20,000 62.5
50,000 156.0
100,000 312.0
200,000 624.0
500,000 1560.5
1,000,000 3121.0
2,000,000 6241.5
5,000,000 15,604.0
10,000,000 31,208.0
20,000,000 62,416.0
50,000,000 156,040.0
100,000,000 312,079.5
200,000,000 624,159.0
500,000,000 1,560,398.0
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1602
10.0 3204
20.0 6409
50.0 16,022
100.0 32,043
200.0 64,086
500.0 160,216
1000.0 320,431
2000.0 640,862
5000.0 1,602,155
10,000.0 3,204,311
20,000.0 6,408,622
50,000.0 16,021,554
100,000.0 32,043,108
200,000.0 64,086,217
500,000.0 160,215,542
1,000,000.0 320,431,084
NOK tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ