Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
2000 7.0
5000 18.0
10,000 36.0
20,000 72.0
50,000 179.5
100,000 359.0
200,000 718.0
500,000 1795.0
1,000,000 3589.5
2,000,000 7179.0
5,000,000 17,947.5
10,000,000 35,895.5
20,000,000 71,791.0
50,000,000 179,477.0
100,000,000 358,954.0
200,000,000 717,907.5
500,000,000 1,794,769.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1393
10.0 2786
20.0 5572
50.0 13,929
100.0 27,859
200.0 55,717
500.0 139,294
1000.0 278,587
2000.0 557,175
5000.0 1,392,937
10,000.0 2,785,874
20,000.0 5,571,748
50,000.0 13,929,371
100,000.0 27,858,742
200,000.0 55,717,484
500,000.0 139,293,711
1,000,000.0 278,587,421
NOK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ