Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
2000 7.5
5000 18.5
10,000 37.0
20,000 74.0
50,000 185.5
100,000 371.0
200,000 741.5
500,000 1854.0
1,000,000 3708.0
2,000,000 7416.0
5,000,000 18,540.0
10,000,000 37,080.0
20,000,000 74,160.0
50,000,000 185,400.0
100,000,000 370,800.5
200,000,000 741,601.0
500,000,000 1,854,002.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK BIF
coinmill.com
10.0 2697
20.0 5394
50.0 13,484
100.0 26,969
200.0 53,937
500.0 134,843
1000.0 269,687
2000.0 539,374
5000.0 1,348,434
10,000.0 2,696,868
20,000.0 5,393,737
50,000.0 13,484,342
100,000.0 26,968,684
200,000.0 53,937,368
500,000.0 134,843,419
1,000,000.0 269,686,838
2,000,000.0 539,373,675
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ