Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.5
5000 23.5
10,000 46.5
20,000 93.5
50,000 233.5
100,000 467.0
200,000 934.0
500,000 2334.5
1,000,000 4669.0
2,000,000 9338.0
5,000,000 23,345.5
10,000,000 46,691.0
20,000,000 93,382.0
50,000,000 233,455.0
100,000,000 466,910.5
200,000,000 933,820.5
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1071
10.0 2142
20.0 4283
50.0 10,709
100.0 21,417
200.0 42,835
500.0 107,087
1000.0 214,174
2000.0 428,348
5000.0 1,070,870
10,000.0 2,141,739
20,000.0 4,283,478
50,000.0 10,708,695
100,000.0 21,417,391
200,000.0 42,834,781
500,000.0 107,086,953
1,000,000.0 214,173,906
NOK tỷ lệ
12 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ