Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
2000 7.0
5000 18.0
10,000 35.5
20,000 71.0
50,000 178.0
100,000 356.0
200,000 712.0
500,000 1780.0
1,000,000 3560.0
2,000,000 7119.5
5,000,000 17,799.0
10,000,000 35,598.0
20,000,000 71,196.0
50,000,000 177,990.0
100,000,000 355,980.0
200,000,000 711,960.0
500,000,000 1,779,900.5
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1405
10.0 2809
20.0 5618
50.0 14,046
100.0 28,091
200.0 56,183
500.0 140,457
1000.0 280,915
2000.0 561,829
5000.0 1,404,573
10,000.0 2,809,146
20,000.0 5,618,291
50,000.0 14,045,728
100,000.0 28,091,457
200,000.0 56,182,914
500,000.0 140,457,284
1,000,000.0 280,914,568
NOK tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ