Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
2000 7.0
5000 17.0
10,000 34.0
20,000 67.5
50,000 169.0
100,000 338.5
200,000 676.5
500,000 1691.5
1,000,000 3383.0
2,000,000 6766.5
5,000,000 16,915.5
10,000,000 33,831.5
20,000,000 67,662.5
50,000,000 169,156.5
100,000,000 338,313.0
200,000,000 676,625.5
500,000,000 1,691,564.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1478
10.0 2956
20.0 5912
50.0 14,779
100.0 29,558
200.0 59,117
500.0 147,792
1000.0 295,584
2000.0 591,169
5000.0 1,477,922
10,000.0 2,955,845
20,000.0 5,911,690
50,000.0 14,779,224
100,000.0 29,558,448
200,000.0 59,116,897
500,000.0 147,792,242
1,000,000.0 295,584,483
NOK tỷ lệ
12 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ