Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


BIF NPR
coinmill.com
1000 61.50
2000 123.00
5000 307.50
10,000 615.00
20,000 1230.05
50,000 3075.10
100,000 6150.15
200,000 12,300.35
500,000 30,750.85
1,000,000 61,501.70
2,000,000 123,003.40
5,000,000 307,508.50
10,000,000 615,017.05
20,000,000 1,230,034.05
50,000,000 3,075,085.15
100,000,000 6,150,170.30
200,000,000 12,300,340.60
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
NPR BIF
coinmill.com
100.00 1626
200.00 3252
500.00 8130
1000.00 16,260
2000.00 32,519
5000.00 81,299
10,000.00 162,597
20,000.00 325,194
50,000.00 812,986
100,000.00 1,625,971
200,000.00 3,251,942
500,000.00 8,129,856
1,000,000.00 16,259,712
2,000,000.00 32,519,425
5,000,000.00 81,298,562
10,000,000.00 162,597,123
20,000,000.00 325,194,247
NPR tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ