Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


BIF NPR
coinmill.com
2000 101.40
5000 253.45
10,000 506.90
20,000 1013.75
50,000 2534.40
100,000 5068.75
200,000 10,137.50
500,000 25,343.75
1,000,000 50,687.50
2,000,000 101,375.00
5,000,000 253,437.50
10,000,000 506,875.00
20,000,000 1,013,750.00
50,000,000 2,534,375.00
100,000,000 5,068,750.00
200,000,000 10,137,500.00
500,000,000 25,343,750.00
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
NPR BIF
coinmill.com
100.00 1973
200.00 3946
500.00 9864
1000.00 19,729
2000.00 39,457
5000.00 98,644
10,000.00 197,287
20,000.00 394,575
50,000.00 986,436
100,000.00 1,972,873
200,000.00 3,945,746
500,000.00 9,864,365
1,000,000.00 19,728,730
2,000,000.00 39,457,460
5,000,000.00 98,643,650
10,000,000.00 197,287,300
20,000,000.00 394,574,599
NPR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ