Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF NVC
coinmill.com
2000 2.23445
5000 5.58613
10,000 11.17225
20,000 22.34450
50,000 55.86125
100,000 111.72251
200,000 223.44501
500,000 558.61253
1,000,000 1117.22506
2,000,000 2234.45013
5,000,000 5586.12531
10,000,000 11,172.25063
20,000,000 22,344.50126
50,000,000 55,861.25315
100,000,000 111,722.50630
200,000,000 223,445.01260
500,000,000 558,612.53149
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
NVC BIF
coinmill.com
2.00000 1790
5.00000 4475
10.00000 8951
20.00000 17,901
50.00000 44,754
100.00000 89,507
200.00000 179,015
500.00000 447,537
1000.00000 895,075
2000.00000 1,790,150
5000.00000 4,475,374
10,000.00000 8,950,748
20,000.00000 17,901,496
50,000.00000 44,753,740
100,000.00000 89,507,480
200,000.00000 179,014,960
500,000.00000 447,537,400
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ