Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
2000 1.30
5000 3.10
10,000 6.30
20,000 12.50
50,000 31.30
100,000 62.50
200,000 125.10
500,000 312.70
1,000,000 625.40
2,000,000 1250.70
5,000,000 3126.80
10,000,000 6253.50
20,000,000 12,507.00
50,000,000 31,267.50
100,000,000 62,535.00
200,000,000 125,070.10
500,000,000 312,675.20
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD BIF
coinmill.com
1.00 1599
2.00 3198
5.00 7996
10.00 15,991
20.00 31,982
50.00 79,955
100.00 159,910
200.00 319,821
500.00 799,552
1000.00 1,599,104
2000.00 3,198,207
5000.00 7,995,518
10,000.00 15,991,037
20,000.00 31,982,073
50,000.00 79,955,183
100,000.00 159,910,366
200,000.00 319,820,731
NZD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ