Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
0 1.00
0 2.60
0 5.20
0 10.30
0 25.80
0 51.60
0 103.30
0 258.10
0 516.30
0 1032.50
1 2581.30
1 5162.70
2 10,325.40
5 25,813.40
10 51,626.90
20 103,253.70
50 258,134.30
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
NZD BIF
coinmill.com
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 1
10,000.00 2
20,000.00 4
50,000.00 10
100,000.00 19
200,000.00 39
NZD tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ