Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
2000 1.30
5000 3.20
10,000 6.50
20,000 12.90
50,000 32.30
100,000 64.60
200,000 129.30
500,000 323.20
1,000,000 646.50
2,000,000 1293.00
5,000,000 3232.40
10,000,000 6464.80
20,000,000 12,929.50
50,000,000 32,323.80
100,000,000 64,647.60
200,000,000 129,295.20
500,000,000 323,238.00
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD BIF
coinmill.com
1.00 1547
2.00 3094
5.00 7734
10.00 15,468
20.00 30,937
50.00 77,342
100.00 154,685
200.00 309,370
500.00 773,424
1000.00 1,546,848
2000.00 3,093,696
5000.00 7,734,240
10,000.00 15,468,479
20,000.00 30,936,958
50,000.00 77,342,396
100,000.00 154,684,792
200,000.00 309,369,584
NZD tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ