Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
2000 1.20
5000 3.10
10,000 6.20
20,000 12.40
50,000 31.10
100,000 62.20
200,000 124.30
500,000 310.80
1,000,000 621.60
2,000,000 1243.30
5,000,000 3108.20
10,000,000 6216.40
20,000,000 12,432.80
50,000,000 31,082.10
100,000,000 62,164.20
200,000,000 124,328.30
500,000,000 310,820.90
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD BIF
coinmill.com
1.00 1609
2.00 3217
5.00 8043
10.00 16,086
20.00 32,173
50.00 80,432
100.00 160,864
200.00 321,729
500.00 804,322
1000.00 1,608,644
2000.00 3,217,287
5000.00 8,043,218
10,000.00 16,086,436
20,000.00 32,172,872
50,000.00 80,432,179
100,000.00 160,864,358
200,000.00 321,728,716
NZD tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ