Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
2000 1.30
5000 3.20
10,000 6.40
20,000 12.70
50,000 31.80
100,000 63.70
200,000 127.40
500,000 318.40
1,000,000 636.80
2,000,000 1273.70
5,000,000 3184.20
10,000,000 6368.40
20,000,000 12,736.90
50,000,000 31,842.10
100,000,000 63,684.30
200,000,000 127,368.60
500,000,000 318,421.50
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD BIF
coinmill.com
1.00 1570
2.00 3140
5.00 7851
10.00 15,702
20.00 31,405
50.00 78,512
100.00 157,025
200.00 314,049
500.00 785,123
1000.00 1,570,246
2000.00 3,140,492
5000.00 7,851,229
10,000.00 15,702,458
20,000.00 31,404,917
50,000.00 78,512,292
100,000.00 157,024,584
200,000.00 314,049,169
NZD tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ