Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
2000 0.280
5000 0.700
10,000 1.405
20,000 2.810
50,000 7.025
100,000 14.045
200,000 28.090
500,000 70.230
1,000,000 140.455
2,000,000 280.915
5,000,000 702.285
10,000,000 1404.570
20,000,000 2809.140
50,000,000 7022.855
100,000,000 14,045.710
200,000,000 28,091.420
500,000,000 70,228.550
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR BIF
coinmill.com
0.200 1424
0.500 3560
1.000 7120
2.000 14,239
5.000 35,598
10.000 71,196
20.000 142,392
50.000 355,981
100.000 711,961
200.000 1,423,922
500.000 3,559,806
1000.000 7,119,612
2000.000 14,239,223
5000.000 35,598,059
10,000.000 71,196,117
20,000.000 142,392,234
50,000.000 355,980,585
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ