Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
2000 0.255
5000 0.640
10,000 1.275
20,000 2.550
50,000 6.380
100,000 12.760
200,000 25.520
500,000 63.805
1,000,000 127.605
2,000,000 255.215
5,000,000 638.035
10,000,000 1276.075
20,000,000 2552.145
50,000,000 6380.365
100,000,000 12,760.730
200,000,000 25,521.455
500,000,000 63,803.640
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
OMR BIF
coinmill.com
0.200 1567
0.500 3918
1.000 7837
2.000 15,673
5.000 39,183
10.000 78,365
20.000 156,731
50.000 391,827
100.000 783,654
200.000 1,567,309
500.000 3,918,272
1000.000 7,836,543
2000.000 15,673,086
5000.000 39,182,716
10,000.000 78,365,432
20,000.000 156,730,864
50,000.000 391,827,160
OMR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ