Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
2000 0.285
5000 0.715
10,000 1.425
20,000 2.855
50,000 7.135
100,000 14.265
200,000 28.530
500,000 71.325
1,000,000 142.650
2,000,000 285.305
5,000,000 713.260
10,000,000 1426.525
20,000,000 2853.050
50,000,000 7132.625
100,000,000 14,265.250
200,000,000 28,530.500
500,000,000 71,326.250
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR BIF
coinmill.com
0.200 1402
0.500 3505
1.000 7010
2.000 14,020
5.000 35,050
10.000 70,100
20.000 140,201
50.000 350,502
100.000 701,004
200.000 1,402,008
500.000 3,505,021
1000.000 7,010,042
2000.000 14,020,084
5000.000 35,050,210
10,000.000 70,100,420
20,000.000 140,200,841
50,000.000 350,502,101
OMR tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ