Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
2000 0.285
5000 0.710
10,000 1.420
20,000 2.835
50,000 7.095
100,000 14.185
200,000 28.375
500,000 70.935
1,000,000 141.865
2,000,000 283.735
5,000,000 709.335
10,000,000 1418.675
20,000,000 2837.350
50,000,000 7093.370
100,000,000 14,186.745
200,000,000 28,373.485
500,000,000 70,933.715
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR BIF
coinmill.com
0.200 1410
0.500 3524
1.000 7049
2.000 14,098
5.000 35,244
10.000 70,488
20.000 140,977
50.000 352,442
100.000 704,883
200.000 1,409,767
500.000 3,524,417
1000.000 7,048,834
2000.000 14,097,668
5000.000 35,244,170
10,000.000 70,488,340
20,000.000 140,976,680
50,000.000 352,441,700
OMR tỷ lệ
13 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ