Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
1000 0.200
2000 0.400
5000 1.005
10,000 2.010
20,000 4.015
50,000 10.040
100,000 20.080
200,000 40.160
500,000 100.405
1,000,000 200.810
2,000,000 401.620
5,000,000 1004.050
10,000,000 2008.100
20,000,000 4016.195
50,000,000 10,040.490
100,000,000 20,080.985
200,000,000 40,161.965
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
OMR BIF
coinmill.com
0.200 996
0.500 2490
1.000 4980
2.000 9960
5.000 24,899
10.000 49,798
20.000 99,597
50.000 248,992
100.000 497,984
200.000 995,967
500.000 2,489,918
1000.000 4,979,836
2000.000 9,959,672
5000.000 24,899,180
10,000.000 49,798,360
20,000.000 99,596,720
50,000.000 248,991,800
OMR tỷ lệ
23 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ