Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF OMR
coinmill.com
2000 0.280
5000 0.700
10,000 1.400
20,000 2.805
50,000 7.010
100,000 14.020
200,000 28.040
500,000 70.105
1,000,000 140.205
2,000,000 280.410
5,000,000 701.030
10,000,000 1402.060
20,000,000 2804.115
50,000,000 7010.295
100,000,000 14,020.585
200,000,000 28,041.175
500,000,000 70,102.935
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR BIF
coinmill.com
0.200 1426
0.500 3566
1.000 7132
2.000 14,265
5.000 35,662
10.000 71,324
20.000 142,647
50.000 356,618
100.000 713,237
200.000 1,426,474
500.000 3,566,184
1000.000 7,132,369
2000.000 14,264,738
5000.000 35,661,844
10,000.000 71,323,688
20,000.000 142,647,376
50,000.000 356,618,440
OMR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ