Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.49
5000 6.21
10,000 12.43
20,000 24.85
50,000 62.13
100,000 124.26
200,000 248.53
500,000 621.32
1,000,000 1242.65
2,000,000 2485.29
5,000,000 6213.23
10,000,000 12,426.46
20,000,000 24,852.91
50,000,000 62,132.28
100,000,000 124,264.57
200,000,000 248,529.13
500,000,000 621,322.83
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1609
5.00 4024
10.00 8047
20.00 16,095
50.00 40,237
100.00 80,473
200.00 160,947
500.00 402,367
1000.00 804,735
2000.00 1,609,469
5000.00 4,023,673
10,000.00 8,047,346
20,000.00 16,094,693
50,000.00 40,236,732
100,000.00 80,473,463
200,000.00 160,946,926
500,000.00 402,367,315
PEN tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ