Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.54
5000 6.35
10,000 12.71
20,000 25.42
50,000 63.54
100,000 127.08
200,000 254.16
500,000 635.40
1,000,000 1270.81
2,000,000 2541.62
5,000,000 6354.04
10,000,000 12,708.08
20,000,000 25,416.17
50,000,000 63,540.42
100,000,000 127,080.83
200,000,000 254,161.66
500,000,000 635,404.16
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1574
5.00 3935
10.00 7869
20.00 15,738
50.00 39,345
100.00 78,690
200.00 157,380
500.00 393,450
1000.00 786,901
2000.00 1,573,801
5000.00 3,934,504
10,000.00 7,869,007
20,000.00 15,738,015
50,000.00 39,345,037
100,000.00 78,690,073
200,000.00 157,380,147
500,000.00 393,450,366
PEN tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ