Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.28
5000 5.70
10,000 11.40
20,000 22.81
50,000 57.01
100,000 114.03
200,000 228.05
500,000 570.14
1,000,000 1140.27
2,000,000 2280.55
5,000,000 5701.36
10,000,000 11,402.73
20,000,000 22,805.45
50,000,000 57,013.63
100,000,000 114,027.27
200,000,000 228,054.54
500,000,000 570,136.34
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1754
5.00 4385
10.00 8770
20.00 17,540
50.00 43,849
100.00 87,698
200.00 175,397
500.00 438,492
1000.00 876,983
2000.00 1,753,966
5000.00 4,384,916
10,000.00 8,769,832
20,000.00 17,539,664
50,000.00 43,849,161
100,000.00 87,698,322
200,000.00 175,396,643
500,000.00 438,491,609
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ