Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.62
5000 6.55
10,000 13.10
20,000 26.20
50,000 65.50
100,000 131.01
200,000 262.01
500,000 655.03
1,000,000 1310.07
2,000,000 2620.13
5,000,000 6550.33
10,000,000 13,100.66
20,000,000 26,201.31
50,000,000 65,503.28
100,000,000 131,006.56
200,000,000 262,013.12
500,000,000 655,032.79
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1527
5.00 3817
10.00 7633
20.00 15,266
50.00 38,166
100.00 76,332
200.00 152,664
500.00 381,660
1000.00 763,321
2000.00 1,526,641
5000.00 3,816,603
10,000.00 7,633,206
20,000.00 15,266,411
50,000.00 38,166,028
100,000.00 76,332,056
200,000.00 152,664,113
500,000.00 381,660,282
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ