Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.51
5000 6.28
10,000 12.56
20,000 25.11
50,000 62.78
100,000 125.56
200,000 251.12
500,000 627.81
1,000,000 1255.62
2,000,000 2511.24
5,000,000 6278.11
10,000,000 12,556.22
20,000,000 25,112.43
50,000,000 62,781.08
100,000,000 125,562.15
200,000,000 251,124.30
500,000,000 627,810.75
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1593
5.00 3982
10.00 7964
20.00 15,928
50.00 39,821
100.00 79,642
200.00 159,284
500.00 398,209
1000.00 796,418
2000.00 1,592,837
5000.00 3,982,092
10,000.00 7,964,183
20,000.00 15,928,367
50,000.00 39,820,917
100,000.00 79,641,834
200,000.00 159,283,669
500,000.00 398,209,172
PEN tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ