Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PEN
coinmill.com
2000 2.49
5000 6.22
10,000 12.44
20,000 24.87
50,000 62.18
100,000 124.36
200,000 248.72
500,000 621.81
1,000,000 1243.62
2,000,000 2487.23
5,000,000 6218.09
10,000,000 12,436.17
20,000,000 24,872.34
50,000,000 62,180.85
100,000,000 124,361.70
200,000,000 248,723.40
500,000,000 621,808.51
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN BIF
coinmill.com
2.00 1608
5.00 4021
10.00 8041
20.00 16,082
50.00 40,205
100.00 80,411
200.00 160,821
500.00 402,053
1000.00 804,106
2000.00 1,608,212
5000.00 4,020,530
10,000.00 8,041,061
20,000.00 16,082,121
50,000.00 40,205,304
100,000.00 80,410,607
200,000.00 160,821,215
500,000.00 402,053,037
PEN tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ