Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Kina Papua New Guinea được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Papua New Guinea Kina hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF PGK
coinmill.com
1000 1.85
2000 3.70
5000 9.25
10,000 18.49
20,000 36.99
50,000 92.47
100,000 184.95
200,000 369.90
500,000 924.75
1,000,000 1849.49
2,000,000 3698.99
5,000,000 9247.47
10,000,000 18,494.94
20,000,000 36,989.87
50,000,000 92,474.68
100,000,000 184,949.36
200,000,000 369,898.72
BIF tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
PGK BIF
coinmill.com
2.00 1081
5.00 2703
10.00 5407
20.00 10,814
50.00 27,034
100.00 54,069
200.00 108,138
500.00 270,344
1000.00 540,689
2000.00 1,081,377
5000.00 2,703,443
10,000.00 5,406,885
20,000.00 10,813,771
50,000.00 27,034,427
100,000.00 54,068,854
200,000.00 108,137,707
500,000.00 270,344,268
PGK tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ