Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
1000 27.97
2000 55.94
5000 139.86
10,000 279.72
20,000 559.44
50,000 1398.60
100,000 2797.19
200,000 5594.39
500,000 13,985.97
1,000,000 27,971.94
2,000,000 55,943.89
5,000,000 139,859.72
10,000,000 279,719.44
20,000,000 559,438.87
50,000,000 1,398,597.19
100,000,000 2,797,194.37
200,000,000 5,594,388.75
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
PHP BIF
coinmill.com
50.00 1788
100.00 3575
200.00 7150
500.00 17,875
1000.00 35,750
2000.00 71,500
5000.00 178,751
10,000.00 357,501
20,000.00 715,002
50,000.00 1,787,505
100,000.00 3,575,011
200,000.00 7,150,022
500,000.00 17,875,054
1,000,000.00 35,750,108
2,000,000.00 71,500,215
5,000,000.00 178,750,538
10,000,000.00 357,501,076
PHP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ