Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
2000 44.98
5000 112.44
10,000 224.88
20,000 449.76
50,000 1124.41
100,000 2248.81
200,000 4497.62
500,000 11,244.05
1,000,000 22,488.10
2,000,000 44,976.20
5,000,000 112,440.51
10,000,000 224,881.02
20,000,000 449,762.05
50,000,000 1,124,405.12
100,000,000 2,248,810.23
200,000,000 4,497,620.46
500,000,000 11,244,051.15
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BIF
coinmill.com
50.00 2223
100.00 4447
200.00 8894
500.00 22,234
1000.00 44,468
2000.00 88,936
5000.00 222,340
10,000.00 444,680
20,000.00 889,359
50,000.00 2,223,398
100,000.00 4,446,796
200,000.00 8,893,592
500,000.00 22,233,979
1,000,000.00 44,467,958
2,000,000.00 88,935,917
5,000,000.00 222,339,792
10,000,000.00 444,679,585
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ