Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
2000 43.33
5000 108.32
10,000 216.64
20,000 433.28
50,000 1083.21
100,000 2166.42
200,000 4332.84
500,000 10,832.10
1,000,000 21,664.20
2,000,000 43,328.39
5,000,000 108,320.98
10,000,000 216,641.96
20,000,000 433,283.91
50,000,000 1,083,209.79
100,000,000 2,166,419.57
200,000,000 4,332,839.14
500,000,000 10,832,097.85
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BIF
coinmill.com
50.00 2308
100.00 4616
200.00 9232
500.00 23,080
1000.00 46,159
2000.00 92,318
5000.00 230,796
10,000.00 461,591
20,000.00 923,182
50,000.00 2,307,956
100,000.00 4,615,911
200,000.00 9,231,822
500,000.00 23,079,555
1,000,000.00 46,159,110
2,000,000.00 92,318,221
5,000,000.00 230,795,552
10,000,000.00 461,591,104
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ