Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
2000 41.70
5000 104.25
10,000 208.51
20,000 417.01
50,000 1042.53
100,000 2085.07
200,000 4170.14
500,000 10,425.34
1,000,000 20,850.68
2,000,000 41,701.36
5,000,000 104,253.40
10,000,000 208,506.81
20,000,000 417,013.61
50,000,000 1,042,534.03
100,000,000 2,085,068.06
200,000,000 4,170,136.12
500,000,000 10,425,340.29
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP BIF
coinmill.com
50.00 2398
100.00 4796
200.00 9592
500.00 23,980
1000.00 47,960
2000.00 95,920
5000.00 239,800
10,000.00 479,601
20,000.00 959,201
50,000.00 2,398,003
100,000.00 4,796,007
200,000.00 9,592,013
500,000.00 23,980,033
1,000,000.00 47,960,065
2,000,000.00 95,920,130
5,000,000.00 239,800,326
10,000,000.00 479,600,652
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ