Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
2000 45.33
5000 113.32
10,000 226.64
20,000 453.28
50,000 1133.20
100,000 2266.40
200,000 4532.80
500,000 11,332.01
1,000,000 22,664.01
2,000,000 45,328.03
5,000,000 113,320.07
10,000,000 226,640.14
20,000,000 453,280.28
50,000,000 1,133,200.71
100,000,000 2,266,401.42
200,000,000 4,532,802.85
500,000,000 11,332,007.11
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BIF
coinmill.com
50.00 2206
100.00 4412
200.00 8825
500.00 22,061
1000.00 44,123
2000.00 88,246
5000.00 220,614
10,000.00 441,228
20,000.00 882,456
50,000.00 2,206,141
100,000.00 4,412,281
200,000.00 8,824,562
500,000.00 22,061,405
1,000,000.00 44,122,810
2,000,000.00 88,245,621
5,000,000.00 220,614,051
10,000,000.00 441,228,103
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ