Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
2000 43.26
5000 108.15
10,000 216.31
20,000 432.61
50,000 1081.54
100,000 2163.07
200,000 4326.15
500,000 10,815.37
1,000,000 21,630.73
2,000,000 43,261.46
5,000,000 108,153.66
10,000,000 216,307.32
20,000,000 432,614.64
50,000,000 1,081,536.60
100,000,000 2,163,073.21
200,000,000 4,326,146.42
500,000,000 10,815,366.05
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BIF
coinmill.com
50.00 2312
100.00 4623
200.00 9246
500.00 23,115
1000.00 46,231
2000.00 92,461
5000.00 231,153
10,000.00 462,305
20,000.00 924,610
50,000.00 2,311,526
100,000.00 4,623,052
200,000.00 9,246,104
500,000.00 23,115,260
1,000,000.00 46,230,520
2,000,000.00 92,461,041
5,000,000.00 231,152,602
10,000,000.00 462,305,203
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ